riflery
/'raiflri/ phổ biến #39519
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
riflery
//
* danh từ- những phát súng trường
- tài bắn súng trường
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...