riflescope
/'raiflskәup/ phổ biến #43044
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
riflescope
//
* danh từ- ống ngắm lắp ở súng trường
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...