Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rift valley

//

* danh từ
  • thung lũng được tạo nên do sự lún xuống của vỏ trái đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...