Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rift valley

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rift valley

//

* danh từ
  • thung lũng được tạo nên do sự lún xuống của vỏ trái đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...