Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rigescent

/ri'dʤesnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rigescent

/ri'dʤesnt/

tính từ

  • khá cứng rắn
  • trở nên cứng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Growing stiff or numb.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...