Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

right honourable

//

* danh từ
  • (Right Honourable) ngài, ngài tôn kính (danh hiệu của các bá tước, nam tước, bộ trưởng nội các )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...