Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

right-angled

/'rait,æɳgld/

tính từ

  • vuông, vuông góc
    • right-angled triangle: hình tam giác vuông góc
Định nghĩa tiếng Anh

s. forming a right angle or containing one or more right angles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...