Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

right-angled

/'rait,æɳgld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

right-angled

/'rait,æɳgld/

tính từ

  • vuông, vuông góc
    • right-angled triangle: hình tam giác vuông góc
Định nghĩa tiếng Anh

s. forming a right angle or containing one or more right angles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...