Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

right-down

/'raitdaun/

tính từ

  • (thông tục) hoàn toàn; quá chừng, quá đỗi
Định nghĩa tiếng Anh

r. positively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...