Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

right-handedness

//

* danh từ
  • sự thuận tay phải
  • sự đánh bằng tay phải
Định nghĩa tiếng Anh

n preference for using the right hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...