Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

right-minded

/'rait'maindid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

right-minded

/'rait'maindid/

tính từ

  • ngay thẳng, chân thật
Định nghĩa tiếng Anh

s. disposed toward or having views based on what is right

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...