Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

right-minded

/'rait'maindid/

tính từ

  • ngay thẳng, chân thật
Định nghĩa tiếng Anh

s. disposed toward or having views based on what is right

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...