Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21123

rightist

/'raitist/

danh từ

  • (chính trị) người thuộc phe hữu
Biến thể từ rightists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a right wing political party\ns. believing in or supporting tenets of the political right

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...