Từ điển Anh–Việt
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "rights". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (13)
Rights issue
(Econ) Phát hành quyền mua cổ phiếu.
civil rights
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ): quyền tự do cá nhân (cho một cá nhân …
human rights
quyền con người, nhân quyền
bill of rights
bản tuyên ngôn nhân quyền
antirights
phản quyền lợi
stage rights
danh từ số nhiều: đặc quyền diễn (một vở kịch)
lawful rights
cụm từ: quyền hợp pháp
Patent rights
(Econ) Quyền tác giả.
Property rights
(Econ) Các quyền sở hữu tài sản.
Pollution rights
(Econ) Các quyền được gây ô nhiễm.
Pre-emption rights
(Econ) Các quyền ưu tiên mua cổ phiếu.
access-rights terminal
(Tech) đầu cuối dành quyền truy cập
Special drawing rights (SDRs)
(Econ) Quyền rút vốn đặc biệt.