Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rigorism

/'rigərizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rigorism

/'rigərizm/

danh từ

  • tính nghiêm khắc, tính khắc khe
  • chủ nghĩa khắc khổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Rigidity in principle or practice; strictness; -- opposed to laxity. n. Severity, as of style, or the like.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...