Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rimose

/'raimous/

tính từ

  • (thực vật học) đầy vết nứt nẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a surface covered with a network of cracks and small crevices

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...