Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ring ouzel

/'riɳ'u:zl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ring ouzel

/'riɳ'u:zl/

danh từ

  • (động vật học) chim hét khoang cổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...