Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ring ouzel

/'riɳ'u:zl/

danh từ

  • (động vật học) chim hét khoang cổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...