Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ring-binder

//

* danh từ
  • cái vòng kim loại có thể mở ra, khép lại để giữ những tờ giấy có đục lỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...