Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ring-bolt

/'riɳboult/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ring-bolt

/'riɳboult/

danh từ

  • (hàng hải) chốt có vòng (để buộc dây)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...