Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ring-fence

/'riɳfens/

danh từ

  • hàng rào kín (xung quanh cái gì...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...