ring-fence
/'riɳfens/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ring-fence
/'riɳfens/
danh từ
- hàng rào kín (xung quanh cái gì...)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...