Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ring-neck

/'riɳnek/

danh từ

  • (động vật học) vịt khoang cổ
  • chim choi choi khoang cổ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...