Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ring-pull

//

* danh từ
  • cái vòng ở hộp nước giải khát kéo ra để mở hộp
Biến thể từ ring-pulls số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...