Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ring-shaped

//

  • có hình vành
Định nghĩa tiếng Anh

s shaped like a ring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...