Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23871

ringlet

/'riɳlit/

danh từ

  • món tóc quăn
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) chiếc nhẫn nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small ring\nn. any of various butterflies belonging to the family Satyridae

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...