ringlet
/'riɳlit/
danh từ
- món tóc quăn
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chiếc nhẫn nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small ring\nn. any of various butterflies belonging to the family Satyridae
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a small ring\nn. any of various butterflies belonging to the family Satyridae
Đang tải...