Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29399

ringmaster

//

* danh từ
  • người chỉ đạo biểu diễn (xiếc)
Biến thể từ ringmasters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person in charge of performances in a circus ring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...