ringside
//
* danh từ- chổ xung quanh nơi đấu quyền anh, đấu vật
- vị trí để nhìn* tính từ, adv
- ở ringside (danh từ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. first row of seating; has an unobstructed view of a boxing or wrestling ring
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. first row of seating; has an unobstructed view of a boxing or wrestling ring
Đang tải...