Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24234

ringside

//

* danh từ
  • chổ xung quanh nơi đấu quyền anh, đấu vật
  • vị trí để nhìn* tính từ, adv
  • ở ringside (danh từ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. first row of seating; has an unobstructed view of a boxing or wrestling ring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...