Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ringspot

//

* danh từ
  • bệnh đốm
    • cabbage ringspot:bệnh đồm cải bắp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...