ringtone
/ˈrɪŋtoʊn/
Nghĩa thường dùng
nhạc chuông
danh từ
“I changed my phone's ringtone.”Tôi đã thay đổi nhạc chuông của điện thoại.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- nhạc chuông
ví dụ
I changed my phone's ringtone. — Tôi đã thay đổi nhạc chuông của điện thoại.