Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ringtone

/ˈrɪŋtoʊn/

Nghĩa thường dùng

nhạc chuông danh từ

“I changed my phone's ringtone.”Tôi đã thay đổi nhạc chuông của điện thoại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • nhạc chuông

ví dụ

I changed my phone's ringtone. — Tôi đã thay đổi nhạc chuông của điện thoại.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...