Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38753

ringworm

/'riɳwə?:m/

danh từ

  • (y học) bệnh ecpet mảng tròn
Biến thể từ ringworms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n infections of the skin or nails caused by fungi and appearing as itching circular patches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...