riot police
Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
riot police
//
* danh từ- cảnh sát chống bạo loạn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...