Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riotously

/ˈraɪətəsli/ phổ biến #38670
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riotously

//

* phó từ
  • rất; hết sức
Định nghĩa tiếng Anh

r in a tumultuous and riotous manner r in an exuberant manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...