rip off
Nghĩa thường dùng
“I feel like they ripped me off at that store.”Tôi cảm thấy như họ đã lừa tôi ở cửa hàng đó.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I feel like they ripped me off at that store.”Tôi cảm thấy như họ đã lừa tôi ở cửa hàng đó.
Đang tải...