Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

rip-off

//

* danh từ
  • hành động gian lận, lấy trộm, bán với giá quá đắt
Biến thể từ rip-offs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of stealing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...