Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rip-roaring

/'rip'rɔ:riɳ/

tính từ

  • vui nhộn quấy phá ầm ĩ
Định nghĩa tiếng Anh

s uncontrollably noisy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...