Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rip-roaring

/'rip'rɔ:riɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rip-roaring

/'rip'rɔ:riɳ/

tính từ

  • vui nhộn quấy phá ầm ĩ
Định nghĩa tiếng Anh

s uncontrollably noisy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...