rip-saw
/'ripsɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rip-saw
/'ripsɔ:/
danh từ
- (kỹ thuật) cái cưa xẻ
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...