Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ripeness

/'raipnis/ phổ biến #28402
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ripeness

/'raipnis/

danh từ

  • sự chín, sự chín muồi, sự chín chắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being ripe

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...