Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ripped through

cụm động từ

  • xé toạc, xé rách (mạnh mẽ, đột ngột)
    • ripped through the town: xé toạc thị trấn
    • ripped through the air: lao vun vút trong không khí
  • lao vun vút qua, lao nhanh qua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...