ripple-cloth
/'riplklɔθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ripple-cloth
/'riplklɔθ/
danh từ
- vải kếp len (mặt lăn tăn như sóng gợn)
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...