ripple-mark
/'riplmɑ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ripple-mark
/'riplmɑ:k/
danh từ
- làm gợn (trên mặt cát...)
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...