Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rising sea levels

cụm từ

  • mực nước biển dâng cao
    • rising sea levels threaten coastal cities: mực nước biển dâng cao đe dọa các thành phố ven biển
    • the impact of rising sea levels: tác động của mực nước biển dâng cao
    • adaptation to rising sea levels: thích ứng với mực nước biển dâng cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...