Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

risottos

/riˈsɔtəuz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

risottos

//

* danh từ
  • cơm Italia* danh từ
  • cơm Italia
Định nghĩa tiếng Anh

n. rice cooked with broth and sprinkled with grated cheese

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...