rival
Đang hiển thị mục gốc rival cho “rivaling”.
Nghĩa thường dùng
“She is my biggest rival in the competition.”Cô ấy là đối thủ lớn nhất của tôi trong cuộc thi.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc rival cho “rivaling”.
“She is my biggest rival in the competition.”Cô ấy là đối thủ lớn nhất của tôi trong cuộc thi.
Đang tải...