Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6597

rivalry

/'raivəlri/

danh từ

  • sự cạnh tranh, sự kình địch, sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài
    • to enter into rivalry with someone: kình địch với ai, cạnh tranh với ai
Biến thể từ rivalries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of competing as for profit or a prize

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...