rivalship
/'raivəlri/
danh từ
- sự cạnh tranh, sự kình địch, sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài
- to enter into rivalry with someone: kình địch với ai, cạnh tranh với ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. Rivalry.
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Rivalry.
Đang tải...