Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

river-horse

/'rivəhɔ:s/

danh từ

  • (động vật học) con lợn nước, con hà mã
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...