Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

river-horse

/'rivəhɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

river-horse

/'rivəhɔ:s/

danh từ

  • (động vật học) con lợn nước, con hà mã
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...