Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

river-plain

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

river-plain

//

* danh từ
  • đồng bằng tiếp giáp với sông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...