Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

riverain

/'rivərein/

tính từ: (riverine) /'rivərain/

  • (thuộc) ven sông; ở ven sông

danh từ

  • người sông ở ven sông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...