Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rivered

//

* tính từ
  • có sông
    • a well rivered country:một quốc gia có nhiều sông
Định nghĩa tiếng Anh

a. Supplied with rivers; as, a well rivered country.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...