Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riverman

/'rivəmən/
Biến thể từ rivermen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riverman

//

* danh từ
  • người sống ven sông
  • người da đen làm khuân vác ở sông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...