rivery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rivery
//
* tính từ- có nhiều sông
- giống sông
- thuộc sông
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having rivers; as, a rivery country.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having rivers; as, a rivery country.
Đang tải...