Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riveting-hammer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riveting-hammer

//

* danh từ
  • búa tán đinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...