rivulet
/'rivjulit/
danh từ
- dòng suối nhỏ, lạch ngòi
Biến thể từ
rivulets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small stream
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a small stream
Đang tải...