Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #21003

rivulet

/'rivjulit/

danh từ

  • dòng suối nhỏ, lạch ngòi
Biến thể từ rivulets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small stream

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...