Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

road hog

/'roud'hɔg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

road hog

/'roud'hɔg/

danh từ

  • người lái xe bạt mạng, người đi xe đạp bạt mạng, người đi mô tô bạt mạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...