Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

road hog

/'roud'hɔg/

danh từ

  • người lái xe bạt mạng, người đi xe đạp bạt mạng, người đi mô tô bạt mạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...